blood glucose
Pronunciation
/blˈʌd ɡlˈuːkoʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blood glucose"trong tiếng Anh

Blood glucose
01

đường huyết, lượng đường trong máu

the amount of sugar in your blood
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Regular checks ensure blood glucose control.
Kiểm tra thường xuyên đảm bảo kiểm soát lượng đường trong máu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng