Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Washing machine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
washing machines
Các ví dụ
She put her dirty clothes in the washing machine and added detergent.
Cô ấy đặt quần áo bẩn của mình vào máy giặt và thêm chất tẩy rửa.



























