washing machine
wa
ˈwɒ
vo
shing
ʃɪng
shing
ma
chine
ʃi:n
shin

Định nghĩa và ý nghĩa của "washing machine"trong tiếng Anh

Washing machine
01

máy giặt, máy rửa

an electric machine used for washing clothes 
washing machine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
washing machines
Các ví dụ
He forgot to empty the pockets before putting the clothes in the washing machine. 

Anh ấy quên làm trống túi trước khi cho quần áo vào máy giặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng