washables
wa
ˈwɒ
vo
sha
ʃə
shē
bles
bəlz
bēlz

Định nghĩa và ý nghĩa của "washables"trong tiếng Anh

Washables
01

đồ giặt được, hàng giặt là

garments or white goods that can be cleaned by laundering 
washables definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
washables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng