Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blockage
01
sự tắc nghẽn, sự chặn
the act of blocking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blockages
02
tắc nghẽn, sự tắc nghẽn
the obstruction or partial restriction of a passage, such as a pipe, duct, or pathway, preventing the smooth flow of air, fluid, or other substances
03
tắc nghẽn, vật cản
the physical condition of blocking or filling a passage with an obstruction
Cây Từ Vựng
blockage
block



























