blockage
blo
ˈblɒ
blo
ckage
kɪʤ
kij

Định nghĩa và ý nghĩa của "blockage"trong tiếng Anh

Blockage
01

sự tắc nghẽn, sự chặn

the act of blocking 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blockages
02

tắc nghẽn, sự tắc nghẽn

the obstruction or partial restriction of a passage, such as a pipe, duct, or pathway, preventing the smooth flow of air, fluid, or other substances 
03

tắc nghẽn, vật cản

the physical condition of blocking or filling a passage with an obstruction 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng