Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Waffle
01
bánh waffle, bánh quế
a dry batter cake that is patterned with small squares on both sides, topped with butter, cream or syrup
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
waffles
Các ví dụ
He wore a cozy waffle hoodie on the chilly morning.
Anh ấy mặc một chiếc áo hoodie waffle ấm áp vào buổi sáng lạnh giá.
to waffle
01
do dự, lưỡng lự
pause or hold back in uncertainty or unwillingness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
waffle
ngôi thứ ba số ít
waffles
hiện tại phân từ
waffling
quá khứ đơn
waffled
quá khứ phân từ
waffled



























