vomit up
vo
ˈvɑ:
vaa
mit
mɪt
mit
up
ʌp
ap
/vˈɒmɪt ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vomit up"trong tiếng Anh

to vomit up
01

nôn, ói

eject the contents of the stomach through the mouth
to vomit up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
vomit
thì hiện tại
vomit up
ngôi thứ ba số ít
vomits up
hiện tại phân từ
vomiting up
quá khứ đơn
vomited up
quá khứ phân từ
vomited up
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng