volcanic glass
vol
vɒl
vol
ca
ˈkæ
nic
nɪk
nik
glass
glɑ:s
glaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "volcanic glass"trong tiếng Anh

Volcanic glass
01

thủy tinh núi lửa, obsidian

a kind of natural glass produced when molten lava cools very rapidly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
volcanic glasses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng