volary
vo
ˈvəʊ
vew
la
ry
ri
ri
votary

Định nghĩa và ý nghĩa của "volary"trong tiếng Anh

Volary
01

lồng chim, nhà nuôi chim

a building where birds are kept 
volary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
volaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng