vocation
vo
voʊ
vow
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
/və‍ʊkˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocation"trong tiếng Anh

Vocation
01

ơn gọi, nghề nghiệp

a particular occupation which one finds worthy and is trained for
Các ví dụ
He considered teaching a vocation rather than just a job, as he was deeply passionate about it.
Anh ấy coi việc giảng dạy là một nghề hơn là chỉ là một công việc, vì anh ấy rất đam mê nó.
02

nghề nghiệp, nghề

a body of people doing the same kind of work
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng