vocabulary
vo
ca
ˈkæ
bu
bjʊ
byoo
la
ry
ri
ri
constabulary

Định nghĩa và ý nghĩa của "vocabulary"trong tiếng Anh

Vocabulary
01

từ vựng, vốn từ

all the words used in a particular language or subject 
vocabulary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vocabularies
Các ví dụ
His vocabulary in Spanish is quite extensive for a beginner. 

Từ vựng tiếng Tây Ban Nha của anh ấy khá phong phú đối với một người mới bắt đầu.

02

từ vựng

a language user's knowledge of words 
03

từ vựng, vốn từ

the system of techniques or symbols serving as a means of expression (as in arts or crafts) 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng