Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blind alley
01
ngõ cụt, tình huống bế tắc
a course or situation that yields no useful results
Các ví dụ
The team 's tactics were a blind alley, with no way to score or win the game.
Chiến thuật của đội là một ngõ cụt, không có cách nào để ghi bàn hoặc thắng trận đấu.
02
ngõ cụt, hẻm cụt
a passage or street allowing entry and exit from one end
Các ví dụ
Children played safely in the blind alley, away from traffic.
Những đứa trẻ chơi an toàn trong ngõ cụt, xa khỏi giao thông.



























