vineyard
vine
vaɪn
vain
yard
jɑ:d
yaad

Định nghĩa và ý nghĩa của "vineyard"trong tiếng Anh

Vineyard
01

vườn nho

a piece of land on which grapes are grown to make wine 
vineyard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vineyards
Các ví dụ
They visited a vineyard in France to learn about winemaking. 

Họ đã đến thăm một vườn nho ở Pháp để tìm hiểu về làm rượu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng