vineyard
vine
vaɪn
vain
yard
jɑrd
yaard
/ˈvɪnjəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vineyard"trong tiếng Anh

Vineyard
01

vườn nho

a piece of land on which grapes are grown to make wine
vineyard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vineyards
Các ví dụ
He inherited a family vineyard and now produces his own wine.
Anh ấy thừa kế một vườn nho gia đình và bây giờ sản xuất rượu vang của riêng mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng