Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vineyard
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vineyards
Các ví dụ
He inherited a family vineyard and now produces his own wine.
Anh ấy thừa kế một vườn nho gia đình và bây giờ sản xuất rượu vang của riêng mình.



























