Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Videodisc
01
đĩa video, videodisc
a digital recording (as of a movie) on an optical disk that can be played on a computer or a television set
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
videodiscs



























