Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
videocassette recorder
/vˌɪdɪoʊkɐsˈɛt ɹɪkˈoːɹdɚ/
VCR
Videocassette recorder
01
máy ghi hình video, đầu ghi video
a magnetic tape recorder for recording (and playing back) TV programs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
videocassette recorders



























