video game
Pronunciation
/ˈvɪdioʊ ˌɡeɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "video game"trong tiếng Anh

Video game
01

trò chơi điện tử

a digital game that we play on a computer, game console, or mobile device
video game definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
video games
Các ví dụ
I 'm excited to try out a new video game that was just released.
Tôi rất hào hứng để thử một trò chơi điện tử mới vừa được phát hành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng