Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Video game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
video games
Các ví dụ
I enjoy playing video games with my friends online.
Tôi thích chơi trò chơi điện tử với bạn bè trực tuyến.



























