Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Video game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
video games
Các ví dụ
I 'm excited to try out a new video game that was just released.
Tôi rất hào hứng để thử một trò chơi điện tử mới vừa được phát hành.



























