victory
Pronunciation
/ˈvɪktəri/

Định nghĩa và ý nghĩa của "victory"trong tiếng Anh

Victory
01

chiến thắng

the success that is achieved in a competition, game, war, etc.
victory definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
victories
Các ví dụ
It was a hard-fought victory for the players.
Đó là một chiến thắng khó khăn dành cho các cầu thủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng