Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vibrissa
01
râu, lông xúc giác
a long stiff hair growing from the snout or brow of most mammals as e.g. a cat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vibrissae
LanGeek



























