vibrational
Pronunciation
/vaɪˈbɹeɪʃənəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibrational"trong tiếng Anh

vibrational
01

dao động, rung

relating to movements or phenomena involving oscillations or vibrations, often associated with back-and-forth motions of particles or objects
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Phonons are quantized units of vibrational energy in solid materials, influencing their thermal and electrical properties.
Phonon là các đơn vị lượng tử hóa của năng lượng dao động trong vật liệu rắn, ảnh hưởng đến tính chất nhiệt và điện của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng