viaduct
via
ˈvaɪə
vaiē
duct
dəkt
dēkt
/ˈvaɪədʌkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viaduct"trong tiếng Anh

Viaduct
01

cầu vượt, cầu cạn

a long, elevated structure that carries a railway or road across a valley or river, typically held up by a series of arches
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
viaducts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng