Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Viaduct
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
viaducts
Các ví dụ
The viaduct spanned the valley, carrying the train tracks high above the river.
Cầu cạn bắc qua thung lũng, mang theo đường ray tàu hỏa cao trên sông.



























