Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vacuole
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vacuoles
Các ví dụ
Vacuoles in yeast cells store nutrients, aiding in survival during nutrient scarcity.
Các không bào trong tế bào nấm men lưu trữ chất dinh dưỡng, hỗ trợ sự sống sót trong thời kỳ khan hiếm chất dinh dưỡng.



























