v
Pronunciation
/ˈvi/
/vˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "v"trong tiếng Anh

01

năm, số năm

the cardinal number that is the sum of four and one
v definition and meaning
02

chữ cái thứ hai mươi hai của bảng chữ cái La Mã, chữ v

the 22nd letter of the Roman alphabet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
v's
01

năm, thứ năm

being one more than four
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most v
so sánh hơn
more v
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng