Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
01
năm, số năm
the cardinal number that is the sum of four and one
02
chữ cái thứ hai mươi hai của bảng chữ cái La Mã, chữ v
the 22nd letter of the Roman alphabet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
v's
01
năm, thứ năm
being one more than four
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most v
so sánh hơn
more v
có thể phân cấp



























