Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uxorious
01
say đắm vợ, phục tùng vợ một cách mù quáng
foolishly fond of or submissive to your wife
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uxorious
so sánh hơn
more uxorious
có thể phân cấp



























