Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
up
in
the
air
/ʌp ɪn ði eə/
or /ap in dhi e/
âm tiết
âm vị
up
ʌp
ap
in
ɪn
in
the
ði
dhi
air
eə
e
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "up in the air"trong tiếng Anh
up in the air
CỤM TỪ
01
completely uncertain or left unresolved
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Our holiday plans are still up in the air.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
up for grabs
up and running
up and about
up alley
up ahead
up on
up shit creek
up street
up the ante
up the kyte
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng