Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
universally
01
phổ quát, thông thường
in a way that is appropriate or accepted everywhere, by everyone, or in all cases
Các ví dụ
Laughter is universally recognized as a form of expression across cultures.
Tiếng cười được phổ biến công nhận là một hình thức biểu đạt trên khắp các nền văn hóa.
02
phổ biến, khắp nơi
everywhere
Cây Từ Vựng
universally
universal
universe



























