black salsify
Pronunciation
/blˈæk sˈælsɪfˌaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "black salsify"trong tiếng Anh

Black salsify
01

cây cải đen, rau diếp đen

perennial south European herb having narrow entire leaves and solitary yellow flower heads and long black edible roots shaped like carrots
black salsify definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black salsifies
02

cây cải đen dài, cây scorzonera dài

long black salsify
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng