black panther
black
ˈblæk
blāk
pan
pæn
pān
ther
θə
thē

Định nghĩa và ý nghĩa của "black panther"trong tiếng Anh

Black panther
01

báo đen, báo hoa mai đen

a leopard with an all-black coat 
black panther definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black panthers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng