Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tycoon
01
đại gia, tycoon
a rich and powerful person who is successful in business or industry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tycoons
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đại gia, tycoon