twoscore
two
tu:
too
score
skɔ:
skaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "twoscore"trong tiếng Anh

twoscore
01

bốn mươi, hơn ba mươi mười

being ten more than thirty 
twoscore definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
quantity, measurement
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng