Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twoscore
01
bốn mươi, hơn ba mươi mười
being ten more than thirty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
quantity, measurement
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi, hơn ba mươi mười
LanGeek