two hundred
Pronunciation
/tˈuː hˈʌndɹəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "two hundred"trong tiếng Anh

two hundred
01

hai trăm

referring to the numerical value that represents the result of multiplying two by one hundred
two hundred definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
He ran a total of two hundred miles during his training for the marathon.
Anh ấy đã chạy tổng cộng hai trăm dặm trong quá trình luyện tập cho cuộc thi marathon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng