Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Two dozen
01
hai mươi bốn, hai tá
the cardinal number that is the sum of twenty-three and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi bốn, hai tá