two dozen
Pronunciation
/tˈuː dˈʌzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "two dozen"trong tiếng Anh

Two dozen
01

hai mươi bốn, hai tá

the cardinal number that is the sum of twenty-three and one
two dozen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng