Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black hickory
01
cây hickory đen, cây óc chó Mỹ đắng
an American hickory tree having bitter nuts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black hickories
02
hickory đen, hickory Bắc Mỹ vỏ trơn
smooth-barked North American hickory with 7 to 9 leaflets bearing a hard-shelled edible nut
03
cây óc chó Bắc Mỹ đen, cây hickory đen
North American walnut tree with hard dark wood and edible nut



























