black hickory
Pronunciation
/blˈæk hˈɪkɚɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "black hickory"trong tiếng Anh

Black hickory
01

cây hickory đen, cây óc chó Mỹ đắng

an American hickory tree having bitter nuts
black hickory definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black hickories
02

hickory đen, hickory Bắc Mỹ vỏ trơn

smooth-barked North American hickory with 7 to 9 leaflets bearing a hard-shelled edible nut
03

cây óc chó Bắc Mỹ đen, cây hickory đen

North American walnut tree with hard dark wood and edible nut
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng