Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
black carpet beetle
/blˈak kˈɑːpɪt bˈiːtəl/
Black carpet beetle
01
bọ thảm đen, bọ cánh cứng thảm đen
a small, dark-colored beetle known for infesting and damaging various materials, such as carpets and clothing
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bọ thảm đen, bọ cánh cứng thảm đen