Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black box
01
hộp đen, thiết bị ghi chuyến bay
a device in a plane that records all the information during the flight which is used to discover the cause in case of an accident
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black boxes



























