turn tail
turn
tɜ:n
tēn
tail
teɪl
teil
/tˈɜːn tˈeɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "turn tail"trong tiếng Anh

to turn tail
01

bỏ chạy, chuồn

flee; take to one's heels; cut and run
to turn tail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
tail
động từ gốc
turn
thì hiện tại
turn tail
ngôi thứ ba số ít
turns tail
hiện tại phân từ
turning tail
quá khứ đơn
turned tail
quá khứ phân từ
turned tail
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng