Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
turkish
01
Thổ Nhĩ Kỳ
relating to the country, people, culture, or language of Turkey
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Turkish lira is the official currency of Turkey.
Đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ.
Turkish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Learning Turkish opened up a new career path for him as a translator.
Học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ đã mở ra một con đường sự nghiệp mới cho anh ấy với tư cách là một dịch giả.



























