tunefully
tune
ˈtju:n
tyoon
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "tunefully"trong tiếng Anh

tunefully
01

một cách du dương, một cách hài hòa

in a way that carries a clear, pleasant, and accurate melody 

melodiously

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children sang tunefully around the campfire. 

Những đứa trẻ đã hát du dương quanh đống lửa trại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng