Tumor suppressor gene
volume
British pronunciation/tjˈuːmə səpɹˈɛsə dʒˈiːn/
American pronunciation/tˈuːmɚ səpɹˈɛsɚ dʒˈiːn/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "tumor suppressor gene"

Tumor suppressor gene
01

a suppressor gene that blocks unscheduled cell division

word family

tumor suppressor gene

tumor suppressor gene

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store