Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tub
01
bồn tắm, chậu tắm
a large container filled with water that is used for bathing
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tubs
Các ví dụ
She soaked in the tub for hours to relieve her muscles.
Cô ấy ngâm mình trong bồn tắm hàng giờ để thư giãn cơ bắp.
02
bồn tắm, thùng gỗ
a large wooden or metal container with an open top and flat bottom that is used for washing clothes, storing things, etc.
03
lượng mà một bồn tắm có thể chứa, dung tích của bồn tắm
the amount that a tub will hold
04
hộp nhựa, hộp đựng
a small plastic or paper container used to store or sell food
Cây Từ Vựng
tubal
tubby
tub



























