trombonist
trom
trɒm
trom
bo
ˈbəʊ
bew
nist
nɪst
nist

Định nghĩa và ý nghĩa của "trombonist"trong tiếng Anh

Trombonist
01

người chơi kèn trombone, nghệ sĩ kèn trombone

a person who plays the trombone 
trombonist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trombonists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng