Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Triplicity
01
tính chất ba, phẩm chất của việc có số lượng là ba
the quality of being three in number
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
tam hợp, nhóm ba cung hoàng đạo
(astrology) one of four groups of the zodiac where each group consists of three signs separated from each other by 120 degrees
Cây Từ Vựng
triplicity
triple



























