triage
triage
triɑ:ʒ
triaazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "triage"trong tiếng Anh

Triage
01

triage, phân loại bệnh nhân

the sorting of the sick or injured according to their need for emergency medical attention 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
triages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng