tree shrew
tree
tri:
tri
shrew
ʃru:
shroo
/tɹˈiː ʃɹˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tree shrew"trong tiếng Anh

Tree shrew
01

chuột chù cây, chuột chũi cây

a small, arboreal mammal native to Southeast Asia with a slender body, bushy tail, and agile lifestyle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tree shrews
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng