travel plan
tra
ˈtræ
trā
vel
vəl
vēl
plan
plæn
plān

Định nghĩa và ý nghĩa của "travel plan"trong tiếng Anh

Travel plan
01

kế hoạch du lịch, lộ trình đề xuất

a proposed route of travel 
travel plan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
travel plans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng