Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birthday cake
01
bánh sinh nhật
a decorated cake with candles on it that is served in a birthday party
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthday cakes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bánh sinh nhật