birthday cake
birth
ˈbɜ:θ
bēth
day
deɪ
dei
cake
keɪk
keik

Định nghĩa và ý nghĩa của "birthday cake"trong tiếng Anh

Birthday cake
01

bánh sinh nhật

a decorated cake with candles on it that is served in a birthday party 
birthday cake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthday cakes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng