transmitted
trans
trænz
trānz
mi
ˈmɪ
mi
tted
tɪd
tid
uncommittedcommittedacquittedpitted

Định nghĩa và ý nghĩa của "transmitted"trong tiếng Anh

transmitted
01

được truyền, di truyền

occurring among members of a family usually by heredity 
transmitted definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng