translucent
trans
trænz
trānz
lu
ˈlu:
loo
cent
sənt
sēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "translucent"trong tiếng Anh

translucent
01

mờ, trong mờ

permitting light to pass through but making objects on the other side appear blurred 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most translucent
so sánh hơn
more translucent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The translucent curtains in the bedroom filtered the sunlight softly. 

Rèm cửa mờ trong phòng ngủ lọc ánh sáng mặt trời một cách nhẹ nhàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng