trail riding
trail
ˈtreɪl
treil
ri
raɪ
rai
ding
dɪng
ding

Định nghĩa và ý nghĩa của "trail riding"trong tiếng Anh

Trail riding
01

cưỡi ngựa theo đường mòn, đi ngựa trên đường mòn

riding along a roughly blazed path 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng