trader
tra
ˈtreɪ
trei
der
dər
dēr
/ˈtreɪdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trader"trong tiếng Anh

Trader
01

thương nhân, người giao dịch

someone whose job is selling or buying shares, goods, or currencies
trader definition and meaning
Các ví dụ
She started her career as a bond trader before transitioning to equity trading.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhà giao dịch trái phiếu trước khi chuyển sang giao dịch cổ phiếu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng