Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trader
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
traders
Các ví dụ
She started her career as a bond trader before transitioning to equity trading.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhà giao dịch trái phiếu trước khi chuyển sang giao dịch cổ phiếu.



























