Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trade embargo
01
cấm vận thương mại, lệnh cấm vận thương mại
a government order imposing a trade barrier
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cấm vận thương mại, lệnh cấm vận thương mại
LanGeek