trade embargo
trade
ˈtreɪd
treid
em
ɛm
em
bar
bɑ:
baa
go
gəʊ
gew

Định nghĩa và ý nghĩa của "trade embargo"trong tiếng Anh

Trade embargo
01

cấm vận thương mại, lệnh cấm vận thương mại

a government order imposing a trade barrier 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng