toreador
to
ˈtɒ
to
rea
rɪə
rie
dor
dɔ:
daw

Định nghĩa và ý nghĩa của "toreador"trong tiếng Anh

Toreador
01

đấu sĩ bò tót, kẻ đấu bò

someone who fights bulls 
toreador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
toreadors
giống đực số ít
toreador
giống cái số ít
toreadora
neutral form
bullfighter

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng